Học Anh Văn Online

Bài tập Tiếng Anh 1

Lựa chọn đáp án thích hợp nhất cho các câu sau đây:
1.A: Excuse me. How much are these day-old doughnuts? B: ___




2.A: Bill, can you come to the library at five today? B: ___ .




3.A: Which is your bag, Marshall? B: ___




4.A: Where are my glasses? B: ___




5.A: Where are you, Phoebe? B: ___




6.My uncle arrived ___ yesterday afternoon.




7.There is an airplane ___ in the sky.




8.He closed the door ___.




9.Try to speak as ___ as you can.




10.The teacher told us to be ___.




Tiếng Anh văn phòng

- Favorite: Ưa thích
- Strength: Điểm mạnh, thế mạnh
- Type: Đánh máy
- Familiar (with) : Thành thạo
- Surf the net: lướt mạng
- Work in a team: Làm việc theo nhóm
- Congratulations: Xin chúc mừng
- Disappoint: Làm thất vọng, làm phật lòng ai
- Otherwise: Nếu không

Danh ngôn về chính kiến

- Quan điểm giống như lỗ đít: ai cũng có một, và chúng đều hôi.
Opinions are like assholes: everybody’s got one, and they all stink.

- Thời gian của bạn không nhiều, vì vậy đừng lãng phí nó để sống cuộc đời của người khác. Đừng nghe những lời giáo điều – đó là sống với kết quả suy nghĩ của người khác. Đừng để âm thanh của những quan điểm khác lấn át đi giọng nói bên trong bạn. Và quan trọng nhất, hãy giữ lấy sự can đảm để đi theo trái tim và trực giác. Chúng biết bạn thực sự muốn trở thành con người như thế nào. Mọi thứ khác chỉ là thứ yếu.
Your time is limited, so don’t waste it living someone else’s life. Don’t be trapped by dogma — which is living with the results of other people’s thinking. Don’t let the noise of others’ opinions drown out your own inner voice. And most important, have the courage to follow your heart and intuition. They somehow already know what you truly want to become. Everything else is secondary.

- Không chính kiến nào đáng để bạn đi đốt nhà hàng xóm.
No opinion is worth burning your neighbor for.

- Chính kiến là thứ gây ra nhiều thiệt hại cho trái đất nho nhỏ này hơn bất cứ dịch bệnh hay thảm họa nào.
Opinion has caused more trouble on this little earth than plagues or earthquakes.

- Đừng để quan điểm của người khác về bạn trở thành hiện thực của bạn.
Don’t let someone else’s opinion of you become your reality.

- Chúng ta có thể có quan điểm riêng, nhưng tại sao chúng lại phải là trở ngại ngăn trái tim gặp gỡ?
We may have our private opinions but why should they be a bar to the meeting of hearts?

Điền từ thích hợp vào ô trống

1.You can stay here ________ you don’t make a loud noise.




2.The final ________ of the play will take place on Saturday.




3.Famine occurs when all the people in an area have hardly ________ food.




4.The disease ________ widely, all over the country.




5.When I see Barbara in the street, she always ________ at me.




6.We visited a college ________ in 1980.




7.Who should go to see him? – I suggest that Mary ________ to see him.




8.We are too late. The plane ________ off ten minutes ago.




9.I can’t help you, and he can’t help you ________.




10.Your friends won’t be here for long, ________?




Những câu nói thông dụng của người Mỹ

1. It’s a kind of once-in-life! Cơ hội ngàn năm có một
2. Out of sight out of mind! Xa mặt cách lòng
3. The God knows! Chúa mới biết được
4. Women love through ears, while men love through eyes! Con gái yêu bằng tai, con trai yêu bằng mắt.
5. Poor you/me/him/her…! tội nghiệp mày/tao/thằng đó/ con đó
6. Can’t help/ can’t bear/ can’t stand: không thể chịu đựng nổi
7. It’s (not) worth: (không) đáng giá
8. It’s no use: thật vô dụng
9. It’s no good: vô ích
10. There’s no point in: Chẳng có lý do gì/ lợi gì
11. Have difficulty (in): Có khó khăn trong vấn đề gì
12. A waste of money/ time: tốn tiền/ mất thời gian
13. Be busy (with): bận rộn với cái gì
14. Look forward to: trông mong, chờ đợi
15. Be (get) used to: quen với cái gì
16. You gotta be kidding me : Anh đang giỡn/ đùa với tôi. ( ý là ko tin đó là sự thật, ý ngờ vực )
17. We have to catch a cab to work : Chúng ta phải bắt taxi đến chỗ làm
18. Miss the bus/ train/ flight : lỡ xe búyt, tàu, chuyến bay
19. It tastes lovely / it’s delicious : Ngon quá, ngon ghê ( món ăn )
20. what’s up : khỏe ko ? dạo này sao rồi ? ( giống như How are you ? how do u do ? )
21. Watch your mouth ! : Ăn nói cẩn thận nhé ( ai đó nói bậy, nói năng xúc phạm, hỗn láo )
22. Hit the spot : ngay chóc, đã quá ( đây là câu idiom phổ biến của người Anh )
- This cool drink really hits the spot = Cốc nước lạnh này thực sự đã khát quá.
- That was a delicious meal, darling. It hits the spot = Bữa ăn ngon lắm cưng oi. Thật tuyệt vời.
23. Big fat liar : Cái đồ đại nói dối !
24. Smelly/ stinky : hôi hám, hôi rình
- You’re so smelly. Stay away from me = Anh hôi ghê, tránh xa em ra mau.
25. Fishy : tanh

Câu hỏi Or với động từ To be

Đây là câu hỏi cũng bắt đầu bằng động từ TO BE nhưng không thể trả lời bằng YES hay NO.

* CÔNG THỨC CÂU HỎI OR VỚI ĐỘNG TỪ TO BE:

  TO BE + Chủ ngữ + Bổ ngữ 1 + OR + Bổ ngữ 2 ? 

- Lưu ý:

+ Bổ ngữ có thể là tính từ, danh từ, trạng từ, trạng ngữ

- VD:

+ ARE YOU HUNGRY OR ANGRY? = Bạn đang đói hay đang giận?

+ ARE YOU A DENTIST OR A DOCTOR? = Anh là nha sĩ hay là bác sĩ?

* CÁCH TRẢ LỜI CÂU HỎI OR VỚI ĐỘNG TỪ TO BE:

  Chủ ngữ + TO BE + Bổ ngữ 1 hoặc Bổ ngữ 2 (người trả lời phải chọn 1 trong 2) 

-VD:

+ ARE YOU HUNGRY OR ANGRY?

   Trả lời: I AM ANGRY. (nếuđang giận)

                I AM HUNGRY. (nếu đang đói)

+ ARE YOU A DENTIST OR A DOCTOR?

    Trả lời: I AM A DENTIST. (nếu là nha sĩ)

                 I AM A DOCTOR. (nếu là bác sĩ)

Học Tiếng Anh qua bài hát Close to you

I can’t sleep at night
I’m staring at the phone
Knowing you are not alone
She is right there by your side
I’m tryin just to hide
All the things I feel inside
I can sense the chemistry
When you’re standing close to me
I feel like a ship that’s lost at sea
It’s getting harder to ignore
It’s not like anything before
I know it’s crazy baby but I want more

[CHORUS]
I wish I could be close to you and feel your every move
Never meant to feel this way
Maybe you would come around one day
I wish I could be close to you and feel your every touch
Cause this girl won’t give the way I feel
Heaven knows I wanted it so much

I’m the one to blame
Tryin to explain
But I will cost myself such pain
Your heart is occupied
Try to turn the tide
But time was never on my side
I can sense the chemistry
When you’re standing close to me
I feel like a ship that’s lost at sea
It’s getting harder to ignore
It’s not like anything before
I know it’s crazy baby but I want more

I wish that
I could be
So close to you

Nguyên tắc phát âm trong Tiếng Anh

1. Quy tắc phát âm căn bản

Để luyện tập, tôi thành thật khuyên bạn đứng trước gương và nhìn cách mở và khép miệng để xác định xem mình phát âm có đúng hay không.

- Nguyên âm (vowels): lưỡi nằm giữa khoang miệng, và không chạm vào bất cứ bộ phận nào trong miệng.

- Phụ âm (consonants): 3 nhóm

+ môi (lips): để phát âm, 2 môi phải chạm nhau, ví dụ “M”, “B”, “P”; hoặc môi phải chạm răng, ví dụ “V”, “F”.

+ sau răng (behind the teeth): lưỡi chạm phần sau của hàm trên, ví dụ “N”, “L”, “D”,…

+ họng (throat): âm đi từ cuống họng (khi phát âm phải cảm thấy cuống họng rung), ví dụ “H”, “K”,…

Ngoài ra, phụ âm còn được chia làm 2 nhóm sau:

- Vô thanh (voiceless), hay âm có gió: nếu bạn để bàn tay trước miệng khi phát âm, bạn sẽ cảm thấy có gió đi ra.

- Hữu thanh (voiced), hay âm không gió. Tất cả nguyên âm đều là âm không gió.

Một trong những “ứng dụng” quan trọng của cách phân loại này là phát âm danh từ số nhiều hoặc động từ thì hiện tại của ngôi thứ 3 số ít, và phát âm động từ có quy tắc được chia ở thì quá khứ.

Chỉ có 8 phụ âm có gió, theo thứ tự, bạn có thể nhớ bằng câu “thoáng từ phía kia sao chổi sáng pừng” (trong tiếng Việt, chữ “P” không kết hợp với nguyên âm để tạo từ, nên bạn chịu khó đọc trại một chút).

Về nguyên tắc, tất cả những động từ quy tắc tận cùng bằng phụ âm có gió, khi chuyển sang thì quá khứ, “ED” được phát âm là “T”, ví dụ stopped (/t/); âm không gió, phát âm là “D”, ví dụ lived (/d/).

“S” hoặc “ES”, được thêm vào danh từ hoặc động từ ngôi thứ 3 số ít, được phát âm là “S” đối với từ tận cùng bằng âm gió, ví dụ thinks (/s/); ngược lại, âm không gió, phát âm là “Z”, ví dụ loves (/z/).

Tuy nhiên, bạn lưu ý 2 trường hợp highlight trong bảng tóm tắt.

Khi thêm “ED” vào động từ tận cùng bằng âm “T” hay “D”, bạn phải phát âm thành /id/, ví dụ wanted.

“S” hoặc “ES” sau khi thêm vào những

2. Quy tắc nối âm (liaisons)
Đây là một phần tương đối khó đối với người châu Á, vì hầu hết các ngôn ngữ châu Á đều không nối âm. Ví dụ bạn đọc “cảm ơn”, chứ không đọc “cảm mơn”, đọc là “im ắng”, chứ không phải “im mắng”,… Và theo thói quen, khi đọc tiếng Anh, bạn cũng sẽ không nối âm. Vì vậy, bạn phải luyện tập rất nhiều để có phản xạ này.

2.1. Phụ âm đứng trước nguyên âm

Về nguyên tắc, khi có một phụ âm đứng trước một nguyên âm, bạn đọc nối phụ âm với nguyên âm. Ví dụ “mark up”, bạn đọc liền chứ không tách rời 2 từ (/ma:k k٨p/*). Tuy nhiên, điều này không phải dễ, nhất là đối với những từ tận cùng bằng nguyên âm không được phát âm, ví dụ: “leave (it)” đọc là /li vit/; “Middle (East)”, /midl li:st/,… Hoặc đối với những cụm từ viết tắt, ví dụ “LA” (Los Angeles) bạn phải đọc là /el lei/; “MA” (Master of Arts), /em mei/…

Lưu ý, khi một phụ âm có gió đứng trước nguyên âm, trước khi bạn nối với nguyên âm, bạn phải chuyển phụ âm đó sang phụ âm không gió tương ứng. Ví dụ “laugh” được phát âm là /f/ tận cùng, nhưng nếu bạn dùng trong một cụm từ, ví dụ “laugh at someone”, bạn phải chuyển âm /f/ thành /v/ và đọc là /la væt/.

2.2. Nguyên âm đứng trước nguyên âm

Điều này có thể rất mới mẻ với nhiều người. Về nguyên tắc, bạn sẽ thêm một phụ âm vào giữa 2 nguyên âm để nối. Có 2 quy tắc để thêm phụ âm như sau:

- Đối với nguyên âm tròn môi (khi phát âm, môi bạn nhìn giống hình chữ “O”), ví dụ: “OU”, “U”, “AU”,… bạn cần thêm phụ âm “W” vào giữa. Ví dụ “do it” sẽ được đọc là /du: wit/.

- Đối với nguyên âm dài môi (khi phát âm, môi bạn kéo dài sang 2 bên), ví dụ: “E”, “I”, “EI”,… bạn thêm phụ âm “Y” vào giữa. Ví dụ “I ask” sẽ được đọc là /ai ya:sk/.

Bạn thử áp dụng 2 quy tắc này để phát âm: USA /ju wes sei/, VOA /vi you wei/, XO /eks sou/,…

2.3. Phụ âm đứng trước phụ âm

Về nguyên tắc, khi có 2 hay nhiều hơn phụ âm cùng nhóm đứng gần nhau, thì chỉ đọc 1 phụ âm mà thôi. Ví dụ “want to” (bao gồm 3 phụ âm N, T, T cùng nhóm sau răng đứng gần nhau) sẽ được đọc là /won nə/*.

2.4. Các trường hợp đặc biệt

- Chữ U hoặc Y, đứng sau chữ cái T, phải được phát âm là /tò/, vd. not yet /’not tòet/*; picture /’piktòə/.

- Chữ cái U hoặc Y, đứng sau chữ cái D, phải được phát âm là /dj/, vd. education /edju:’keiòn/.

- Phụ âm T, nằm giữa 2 nguyên âm và không là trọng âm, phải được phát âm là /D/, vd. trong từ tomato /tou’meidou/; trong câu I go to school /ai gou də sku:l/.

Các quy tắc phát âm tiếng anh
Đối với động từ có quy tắc ( regular vebrs )
- Có 3 cách phát âm chính
/t/ : những từ có tận cùng : f , s , sh , ch , p , x , và những động từ có từ phát âm cuối là ” s”
Ex: liked , stopped ….

/id/ :những từ có tận cùng là : t, d
Ex : needed , wanted ….
/d/ : những trường hợp còn lại
Ex: lived , studied …..

Đối với N(danh từ) số nhìu có 3 trường hợp
/s/ : sau các từ có tận cùng là phụ âm không rung : f , k , p , th ,….
Ex: roofs , books ,…..
/z/ : sau các nguyên âm , phụ âm rung : b , g , n , d , …
Ex: dogs, tables…..
/iz/ : sau các âm có tiếng gió : s, z , dz , tz …..
Ex : pages , watches …

Mẫu câu cơ bản trong Tiếng Anh

1. S-V (Subject-Verb)

Verb: tất cả action verbs đều có thể dùng trong cấu trúc này

e.g. John sleeps.
Jill is eating.

She sleeps
She sleeps soundly.(thêm Adv để miêu tả cô ấy ngủ như thế nào)
She sleeps on the sofa. (thêm cụm giới từ (PP) để nói đến nơi cô ấy ngủ)
She sleeps every afternoon. (thêm ngữ chỉ thời gian để nói thời gian cô ấy ngủ)
She is sleeping right now. (đổi thì)
Mary will sleep later. (Gọi tên chủ ngữ & đổi thì)
The dogs are sleeping in the garage. (đổi chủ ngữ + PP)

2. S-V-O
Subject-Verb-Object

Verb: chỉ có transitive verbs (ngoại động từ) mới dùng trong cấu trúc này.

e.g. I like rice.
He’s eating an orange

They like rice
The people like rice (cụ thể chủ từ)
The friendly people like rice. (bổ nghĩa chủ từ với 1 Adj)
The people in the restaurant like rice. (bổ nghĩa chủ từ với 1 cụm giới từ)
The people like boiled rice. (bổ nghĩa túc từ với 1 Adj)
The people like hot, white rice (bổ nghĩa túc từ với nhiều (2) Adjs)

3. S-V-Adj
Subject-Verb-Adjective
e.g. He is funny.
Karen seems angry.

He is fine.
Jordan is tall, dark and handsome (thay chủ từ + liệt kê 1 loạt Adj)
He appears very comfortable. (đổi động từ, thêm Adv bổ nghĩa cho Adj)
George became sick last night. (đổi động từ + ngữ chỉ thời gian)

4. S-V-Adv
Subject-Verb-Adverb
e.g. Jim is here.
No one was there.

The teacher is here.
The teacher is over there. (cụm adv)
Teachers are everywhere. (danh từ số nhiều, hòa hợp S-v)
The teachers are in the lobby. (PP được dùng như Adv)

5. S-V-N
Subject-Verb-Noun
e.g She is my mom.
The men are doctors.

The man is a doctor.
The women are doctors. (plural N & V)

Bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

1) When you ________here at this time tomorrow, I _________the room up

a) come / will tidy
b) come / will be tidying
c) will come / will be tidying
d) come / will have tidied

2) In a few days, there ____________ an important meeting

a) will have
b) is
c) will be
d) is having

3) Our parents ______ hands to give us a nice house and a happy home

a) join
b) shake
c) share
d) take

4) He is ______ a lot of study pressure to win a place at university

a) for
b) under
c) in
d) with

5) Sometimes my father has to work ______ the night-shift

a) for
b) in
c) on
d) at

6) Home is a base from which we can go into the world with ______

a) confide
b) confident
c) confidence
d) confidently

7) Children need a ______ environment

a) possible
b) obedient
c) caring
d) responsible

8) Members of our family have very close ______ with each other

a) share
b) confidence
c) responsibility
d) relationship

9) We are very close-knit family and very ______ of one another

a) support
b) supportive
c) supporter
d) supporting

10) The wedding day was ______________ chosen by the parents of the groom.

a) careless 
b) careful 
c) carelessly 
d) carefully